khai phá

Học thuật
Thân thiện
khai phá

Người nông dân khai phá một mảnh đất hoang để trồng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở mang, phát triển một vùng đất hoang vu, chưa được sử dụng để biến thành đất canh tác hoặc nơi sinh sống: Hành động sử dụng sức lao động để cải tạo đất đai, làm cho có ích.
    • Tìm tòi, phát hiện ra những điều mới mẻ, chưa được biết đến trong các lĩnh vực như khoa học, tri thức, hoặc lãnh thổ: Mở rộng ranh giới hiểu biết hoặc không gian bằng cách khám phá.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cha ta đã khai phá vùng đất này từ hàng trăm năm trước. (Tổ tiên chúng ta đã biến vùng đất hoang vu này thành nơi sinh sống từ lâu.)
    • Các nhà khoa học không ngừng khai phá những bí ẩn của vũ trụ. (Các nhà khoa học liên tục tìm hiểu phát hiện những điều chưa biết về vũ trụ.)
    • Nhà thám hiểm ước mơ khai phá những vùng rừng nguyên sinh. (Nhà thám hiểm mơ ước được đến tìm hiểu những khu rừng chưa dấu chân người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khai phá tiềm năng": Phát hiện phát triển những khả năng tiềm ẩn của một người hoặc một vật.
    • Giáo dục đúng đắn giúp khai phá tiềm năng của mỗi đứa trẻ. (Nền giáo dục phù hợp giúp phát hiện nuôi dưỡng khả năng vốn của trẻ.)
  • "Khai phá dữ liệu" (thuật ngữ công nghệ): Quá trình phân tích, xử lý các tập dữ liệu lớn để tìm ra các quy luật, xu hướng hoặc thông tin giá trị.
    • Khai phá dữ liệu giúp các doanh nghiệp hiểu hơn về hành vi khách hàng.*
Biến thể từ gần giống
  • Khai hoang (động từ): Gần nghĩa với nghĩa gốc, chỉ việc phát quang, cải tạo đất hoang để trồng trọt.
    • Dự án khai hoang lập ấp đã mang lại cuộc sống mới cho nhiều người.
  • Khai thác (động từ): Tận dụng, sử dụng nguồn lực (tài nguyên, thông tin) để mang lại lợi ích. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "khai phá" nhưng nhấn mạnh vào việc thu lợi.
    • Khai thác tài nguyên khoáng sản một cách hợp lý.*
  • Khám phá (động từ): Tìm ra, phát hiện ra cái mới lạ, bí ẩn. Thường dùng cho việc tìm hiểu tri thức, địa điểm hơn lao động chân tay.
    • Con người luôn khao khát khám phá những chân trời mới.
Từ đồng nghĩa
  • Mở mang: Làm cho rộng ra, phát triển hơn (đất đai, kiến thức).
  • Phát quang: Dọn sạch cây cối, vật cản trên một vùng đất (thường bước đầu của việc khai phá/khai hoang).
  • Thám hiểm: Đi vào những nơi xa lạ, hiểm trở để tìm hiểu (thường đi kèm với "khai phá").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "khai phá" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "khai phá".)

khai phá

Người nông dân khai phá một mảnh đất hoang để trồng lúa.

  1. Biến đất hoang thành ruộng nương bằng sức lao động.